Gavorrano
Ý
Gavorrano Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Gavorrano ghi bàn cứ mỗi 350 phút trong Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano ghi trung bình 0.26 bàn mỗi trận
Gavorrano là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano không ghi được bàn trong 89% tại Giải Serie D, Bảng E
Bàn thua
Gavorrano để thủng lưới cứ mỗi 350 phút tại Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano để thủng lưới trung bình 0.26 bàn mỗi trận
Gavorrano đạt được 80% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie D, Bảng E
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gavorrano đã tham gia trong Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano tổng số bàn thắng mỗi trận 0.51 trong mỗi trận tại Giải Serie D, Bảng E
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 9% đối với Gavorrano tại Giải Serie D, Bảng E
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 95% đối với Gavorrano tại Giải Serie D, Bảng E
CDG thống kê
Gavorrano đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 12% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Serie D, Bảng E
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Gavorrano ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng E
Kèo Chấp Thống Kê
Gavorrano ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng E
Trong hiệp một, Gavorrano ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng E
Trong hiệp hai, Gavorrano ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng E
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Gavorrano thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Trong hiệp một, Gavorrano thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Trong hiệp một, Gavorrano có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Trong hiệp hai, Gavorrano thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Trong hiệp hai, Gavorrano có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Phạt Góc Thống Kê
Gavorrano thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Trong hiệp một, Gavorrano thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Trong hiệp hai, Gavorrano thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Gavorrano có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng E
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Gavorrano Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 6 | 6 | 58:25 | 33 | 72 | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 53:33 | 20 | 63 | |
| 3 | 34 | 20 | 5 | 9 | 49:29 | 20 | 63 | |
| 4 | 34 | 17 | 9 | 8 | 57:35 | 22 | 60 | |
| 5 | 34 | 15 | 12 | 7 | 42:29 | 13 | 57 | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 28:30 | -2 | 51 | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 45:37 | 8 | 51 | |
| 8 | 34 | 11 | 15 | 8 | 39:32 | 7 | 48 | |
| 9 | 34 | 10 | 16 | 8 | 28:32 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 10 | 12 | 12 | 40:42 | -2 | 42 | |
| 11 | 34 | 9 | 13 | 12 | 30:35 | -5 | 40 | |
| 12 | 34 | 10 | 10 | 14 | 42:44 | -2 | 40 | |
| 13 | 34 | 9 | 11 | 14 | 33:37 | -4 | 38 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 36:49 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 8 | 17 | 41:54 | -13 | 35 | |
| 16 | 34 | 7 | 10 | 17 | 29:46 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 6 | 8 | 20 | 24:59 | -35 | 26 | |
| 18 | 34 | 2 | 16 | 16 | 20:46 | -26 | 22 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation